omnidirectional radio range

omnidirectional radio range

An airplane uses an omnidirectional radio range for navigation.

Định nghĩa

Danh từ: đài phát sóng đa hướng (omnidirectional radio range) một hệ thống dẫn đường bao gồm một mạng lưới các đèn hiệutuyến, cung cấp cho máy bay thông tin chính xác về vị trí hướng bay.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã sử dụng đài phát sóng đa hướng để xác nhận vị trí của máy bay.)
  • (Kiểm soát không lưu hiện đại phụ thuộc vào các hệ thống đài phát sóng đa hướng để dẫn đường an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tune into an omnidirectional radio range": điều chỉnh tần số để kết nối với đài phát sóng đa hướng.
    • Before takeoff, the crew must tune into the nearest omnidirectional radio range. (Trước khi cất cánh, phi hành đoàn phải điều chỉnh tần số để kết nối với đài phát sóng đa hướng gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Omnidirectional (tính từ): đa hướng, phát sóng theo mọi hướng.
    • The omnidirectional antenna receives signals from all directions. (Ăng-ten đa hướng nhận tín hiệu từ mọi hướng.)
  • Radio range (danh từ): phạm vituyến, dải tần sốtuyến.
    • The radio range of this beacon covers a radius of 200 kilometers. (Phạm vituyến của đèn hiệu này bao phủ bán kính 200 km.)
Từ đồng nghĩa
  • VOR (Very High Frequency Omnidirectional Range): hệ thống đài phát sóng đa hướng tần số rất cao (thường dùng trong hàng không).
  • Beacon: đèn hiệu (dùng chung cho các thiết bị dẫn đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Navigate by: dẫn đường bằng cách sử dụng.
    • Pilots often navigate by omnidirectional radio range during bad weather. (Phi công thường dẫn đường bằng đài phát sóng đa hướng trong thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the beam: đúng hướng (xuất phát từ hệ thống dẫn đường bằng sóngtuyến).
    • The aircraft is on the beam thanks to the omnidirectional radio range. (Máy bay đang đi đúng hướng nhờ vào đài phát sóng đa hướng.)